now
/naʊ/ A1 phổ biến #40
Nghĩa
Bây giờ
adv.
Định nghĩa · At the present time; not in the past or future.
“I am busy now.”Tôi bận bây giờ.
“I am busy now, can I call you later?”Tôi đang bận bây giờ, có thể gọi bạn sau không?
Đồng nghĩa
currentlyat present
Cụm hay dùng
now or neverright nownowadays
Mẹo IELTS · Sử dụng 'now' để thể hiện sự cấp bách trong IELTS.
Ghi chú · 'Now' thường được dùng để nhấn mạnh thời gian hiện tại.