EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › go
go
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
đi; di chuyển đến nơi khác
UK /ɡoʊ/
·
US /ɡoʊ/
To move from one place to another.
I go to work every day.
→ Tôi đi làm mỗi ngày.
Let's go to the store.
→ Hãy đến cửa hàng nào.
Đồng nghĩa
travel
head
proceed
Collocations
go to work
go home
go shopping
go out
go back
Họ từ
going (v.-ing đang đi)
gone (V3 của go)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'go' để mô tả hành động di chuyển trong câu.
Bất quy tắc: go → went → gone. Phân biệt go (rời đi) vs come (đến nơi người nghe đang ở).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
use
/juːz/
dùng; sử dụng
Có trong các bộ
🏃
Động từ thông dụng nhất (P1)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...