Kho từ › common verbs › take

take

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
lấy; cầm; mất (thời gian)
UK /teɪk/ · US /teɪk/
To take hold of something or to remove it.
Please take a seat.
→ Mời bạn ngồi.
The trip takes two hours.→ Chuyến đi mất hai tiếng.
Đồng nghĩa
grabget
Collocations
take a seattake a breaktake notestake timetake a call
Họ từ
taken (V3 của take)taking (v.-ing đang lấy)
🎯 IELTS: Sử dụng 'take' để mô tả hành động trong IELTS.
Bất quy tắc: take → took → taken. Phân biệt take (cầm đi) vs bring (mang đến).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...