EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › come
come
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
UK /kʌm/
·
US /kʌm/
To move towards someone or something.
Can you come to my office?
→ Bạn có thể đến văn phòng của tôi không?
She comes home late.
→ Cô ấy về nhà muộn.
Đồng nghĩa
arrive
approach
Collocations
come in
come back
come home
come from
come on time
Họ từ
coming (v.-ing đang đến)
come (V1=V3, không đổi)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'come' để diễn tả sự di chuyển về phía người nghe.
Bất quy tắc: come → came → come. Phân biệt come (hướng về phía người nghe) vs go (rời xa người nghe).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
use
/juːz/
dùng; sử dụng
Có trong các bộ
🏃
Động từ thông dụng nhất (P1)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...