Kho từ › common verbs › get

get

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
lấy; nhận được; trở nên
UK /ɡɛt/ · US /ɡɛt/
To receive or obtain something.
I need to get some coffee.
→ Tôi cần lấy ít cà phê.
She got a new job.→ Cô ấy đã nhận được việc làm mới.
Đồng nghĩa
obtainreceivefetch
Collocations
get readyget a jobget paidget homeget information
Họ từ
getting (v.-ing đang lấy)gotten (V3 của get, AmE)
🎯 IELTS: Sử dụng 'get' để thể hiện hành động nhận hoặc đạt được.
Bất quy tắc: get → got → gotten (AmE). Rất linh hoạt: get tired = trở nên mệt, get a call = nhận cuộc gọi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...