EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › get
get
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
lấy; nhận được; trở nên
UK /ɡɛt/
·
US /ɡɛt/
To receive or obtain something.
I need to get some coffee.
→ Tôi cần lấy ít cà phê.
She got a new job.
→ Cô ấy đã nhận được việc làm mới.
Đồng nghĩa
obtain
receive
fetch
Collocations
get ready
get a job
get paid
get home
get information
Họ từ
getting (v.-ing đang lấy)
gotten (V3 của get, AmE)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'get' để thể hiện hành động nhận hoặc đạt được.
Bất quy tắc: get → got → gotten (AmE). Rất linh hoạt: get tired = trở nên mệt, get a call = nhận cuộc gọi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
use
/juːz/
dùng; sử dụng
Có trong các bộ
🏃
Động từ thông dụng nhất (P1)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...