Kho từ › common verbs › make

make

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
làm; tạo ra; khiến
UK /meɪk/ · US /meɪk/
To create or cause something to happen.
Please make a copy of this.
→ Vui lòng làm một bản sao cái này.
She made a phone call.→ Cô ấy đã gọi điện thoại.
Đồng nghĩa
createproducebuild
Collocations
make a decisionmake a callmake an appointmentmake a mistakemake progress
Họ từ
maker (n. người/vật tạo ra)making (v.-ing đang làm)made (V2/V3 của make)
🎯 IELTS: Sử dụng 'make' để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Bất quy tắc: make → made → made. Phân biệt make (tạo kết quả cụ thể) vs do (thực hiện hành động).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...