EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › make
make
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
làm; tạo ra; khiến
UK /meɪk/
·
US /meɪk/
To create or cause something to happen.
Please make a copy of this.
→ Vui lòng làm một bản sao cái này.
She made a phone call.
→ Cô ấy đã gọi điện thoại.
Đồng nghĩa
create
produce
build
Collocations
make a decision
make a call
make an appointment
make a mistake
make progress
Họ từ
maker (n. người/vật tạo ra)
making (v.-ing đang làm)
made (V2/V3 của make)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'make' để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Bất quy tắc: make → made → made. Phân biệt make (tạo kết quả cụ thể) vs do (thực hiện hành động).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
use
/juːz/
dùng; sử dụng
Có trong các bộ
🏃
Động từ thông dụng nhất (P1)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...