Kho từ › common verbs › find

find

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
tìm thấy; phát hiện ra
UK /faɪnd/ · US /faɪnd/
To discover or locate something.
I can't find my pen.
→ Tôi không tìm thấy bút của mình.
She found the answer quickly.→ Cô ấy đã tìm ra câu trả lời nhanh chóng.
Đồng nghĩa
discoverlocatespot
Collocations
find outfind a jobfind informationfind timefind a solution
Họ từ
found (V2/V3 của find)finding (v.-ing đang tìm)
🎯 IELTS: Dùng 'find' khi nói về việc khám phá thông tin mới.
Bất quy tắc: find → found → found. Phân biệt find (tìm thấy kết quả) vs look for (đang trong quá trình tìm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...