EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › find
find
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
tìm thấy; phát hiện ra
UK /faɪnd/
·
US /faɪnd/
To discover or locate something.
I can't find my pen.
→ Tôi không tìm thấy bút của mình.
She found the answer quickly.
→ Cô ấy đã tìm ra câu trả lời nhanh chóng.
Đồng nghĩa
discover
locate
spot
Collocations
find out
find a job
find information
find time
find a solution
Họ từ
found (V2/V3 của find)
finding (v.-ing đang tìm)
🎯
IELTS:
Dùng 'find' khi nói về việc khám phá thông tin mới.
Bất quy tắc: find → found → found. Phân biệt find (tìm thấy kết quả) vs look for (đang trong quá trình tìm).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
use
/juːz/
dùng; sử dụng
Có trong các bộ
🏃
Động từ thông dụng nhất (P1)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...