Kho từ › common verbs › give

give

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
cho; tặng; đưa
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
To give something to someone.
Please give me the report.
→ Vui lòng đưa cho tôi bản báo cáo.
He gave her a gift.→ Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà.
Đồng nghĩa
handofferprovide
Collocations
give a presentationgive feedbackgive informationgive a callgive permission
Họ từ
given (V3 của give)giving (v.-ing đang cho)
🎯 IELTS: Sử dụng 'give' để thể hiện sự hào phóng trong IELTS.
Bất quy tắc: give → gave → given. Cấu trúc: give somebody something = đưa ai đó thứ gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...