Kho từ › common verbs › use

use

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
dùng; sử dụng
UK /juːz/ · US /juːz/
To employ something for a purpose.
You can use my computer.
→ Bạn có thể dùng máy tính của tôi.
We use email every day.→ Chúng tôi sử dụng email mỗi ngày.
Đồng nghĩa
utilizeemployapply
Collocations
use a computeruse a phoneuse timeuse a tooluse a password
Họ từ
used (V2/V3 của use)useful (adj. hữu ích)user (n. người dùng)usage (n. cách dùng)
🎯 IELTS: Sử dụng 'use' để mô tả cách thức áp dụng.
Quy tắc: use → used → used. Phân biệt use (dùng) vs used to (đã từng/quen với).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...