EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › put
put
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
đặt; để; bỏ vào
UK /pʊt/
·
US /pʊt/
To place something in a specific location.
Put the box on the desk.
→ Đặt hộp lên bàn làm việc.
She put her keys in her bag.
→ Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi.
Đồng nghĩa
place
set
lay
Collocations
put on
put away
put together
put down
put in order
Họ từ
putting (v.-ing đang đặt)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'put' để chỉ hành động trong bài viết.
Bất quy tắc: put → put → put (V1=V2=V3, không đổi). Phân biệt put (để cố định) vs place (để cẩn thận, trang trọng hơn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
use
/juːz/
dùng; sử dụng
Có trong các bộ
🏃
Động từ thông dụng nhất (P1)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...