Kho từ › common verbs › put

put

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
đặt; để; bỏ vào
UK /pʊt/ · US /pʊt/
To place something in a specific location.
Put the box on the desk.
→ Đặt hộp lên bàn làm việc.
She put her keys in her bag.→ Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi.
Đồng nghĩa
placesetlay
Collocations
put onput awayput togetherput downput in order
Họ từ
putting (v.-ing đang đặt)
🎯 IELTS: Sử dụng 'put' để chỉ hành động trong bài viết.
Bất quy tắc: put → put → put (V1=V2=V3, không đổi). Phân biệt put (để cố định) vs place (để cẩn thận, trang trọng hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...