Kho từ › common verbs › try

try

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
cố gắng; thử
UK /traɪ/ · US /traɪ/
To attempt to do something.
Try this coffee.
→ Hãy thử loại cà phê này.
He tried to finish the report.→ Anh ấy đã cố hoàn thành báo cáo.
Đồng nghĩa
attempttesteffort
Collocations
try againtry outtry ontry hardtry a new method
Họ từ
tried (V2/V3 của try)trying (v.-ing đang cố)trial (n. sự thử nghiệm)
🎯 IELTS: Sử dụng 'try' để thể hiện nỗ lực trong bài nói.
Quy tắc: try → tried → tried (đổi y → ied). try + to-V (cố làm gì) vs try + V-ing (thử làm gì xem sao).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...