try
/traɪ/ A1 TOEIC phổ biến #129
Nghĩa
cố gắng; thử
v.
Định nghĩa · To attempt to do something.
“Try this coffee.”Hãy thử loại cà phê này.
“He tried to finish the report.”Anh ấy đã cố hoàn thành báo cáo.
Cụm hay dùng
try againtry outtry ontry hardtry a new method
Mẹo IELTS · Sử dụng 'try' để thể hiện nỗ lực trong bài nói.
Ghi chú · Quy tắc: try → tried → tried (đổi y → ied). try + to-V (cố làm gì) vs try + V-ing (thử làm gì xem sao).