keep
/kiːp/ A1 TOEIC phổ biến #130
Nghĩa
giữ; tiếp tục; duy trì
v.
Định nghĩa · To hold or maintain something over time.
“Please keep the door closed.”Vui lòng giữ cửa đóng.
“Keep working and don't stop.”Hãy tiếp tục làm việc và đừng dừng lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'keep' để chỉ sự liên tục trong IELTS.
Ghi chú · Bất quy tắc: keep → kept → kept. keep + V-ing = tiếp tục làm gì (liên tục).