Kho từ › common verbs › keep

keep

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
giữ; tiếp tục; duy trì
UK /kiːp/ · US /kiːp/
To hold or maintain something over time.
Please keep the door closed.
→ Vui lòng giữ cửa đóng.
Keep working and don't stop.→ Hãy tiếp tục làm việc và đừng dừng lại.
Đồng nghĩa
holdmaintaincontinue
Collocations
keep in touchkeep a recordkeep quietkeep workingkeep a promise
Họ từ
kept (V2/V3 của keep)keeping (v.-ing đang giữ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'keep' để chỉ sự liên tục trong IELTS.
Bất quy tắc: keep → kept → kept. keep + V-ing = tiếp tục làm gì (liên tục).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...