Kho từ › common verbs › let

let

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
cho phép; để cho; thuê (nhà)
UK /lɛt/ · US /lɛt/
To allow someone to do something.
Let me help you.
→ Để tôi giúp bạn.
She lets her team decide.→ Cô ấy để nhóm của mình quyết định.
Đồng nghĩa
allowpermitenable
Collocations
let me knowlet someone inlet golet someone dolet it be
Họ từ
letting (v.-ing đang cho phép)
🎯 IELTS: Sử dụng 'let' để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.
Bất quy tắc: let → let → let (V1=V2=V3). Cấu trúc: let + sb + V (không to): Let him go.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...