Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

start

/stɑːrt/ A1 TOEIC phổ biến #133

Nghĩa

bắt đầu; khởi động v.

Định nghĩa · To begin or initiate something.

“Let's start the presentation.”Hãy bắt đầu bài thuyết trình.

“He started the car engine.”Anh ấy khởi động động cơ xe.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'start' để mô tả việc bắt đầu một hoạt động.

Ghi chú · Quy tắc: start → started → started. Dùng được với cả to-V và V-ing: start to work / start working.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...