Kho từ › common verbs › stop

stop

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
dừng lại; ngừng; chấm dứt
UK /stɑːp/ · US /stɑːp/
To cease doing something.
Please stop talking.
→ Vui lòng ngừng nói chuyện.
The bus stopped here.→ Xe buýt đã dừng ở đây.
Đồng nghĩa
haltendfinish
Trái nghĩa
continue
Collocations
stop workingstop talkingstop a carstop bystop immediately
Họ từ
stopped (V2/V3 của stop)stopping (v.-ing đang dừng)
🎯 IELTS: Dùng 'stop' để nhấn mạnh việc ngừng hành động.
Quy tắc: stop → stopped → stopped (gấp đôi p). stop + V-ing (ngừng làm gì) vs stop + to-V (dừng lại để làm gì khác).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...