Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stop

/stɑːp/ A1 TOEIC phổ biến #134

Nghĩa

dừng lại; ngừng; chấm dứt v.

Định nghĩa · To cease doing something.

“Please stop talking.”Vui lòng ngừng nói chuyện.

“The bus stopped here.”Xe buýt đã dừng ở đây.

Mẹo IELTS · Dùng 'stop' để nhấn mạnh việc ngừng hành động.

Ghi chú · Quy tắc: stop → stopped → stopped (gấp đôi p). stop + V-ing (ngừng làm gì) vs stop + to-V (dừng lại để làm gì khác).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...