Kho từ › common verbs › move

move

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
di chuyển; dời chỗ; chuyển nhà
UK /muːv/ · US /muːv/
To change position or place.
Can you move your car, please?
→ Bạn có thể di chuyển xe của bạn không?
We moved to a new office.→ Chúng tôi đã chuyển đến văn phòng mới.
Đồng nghĩa
shifttransferrelocate
Collocations
move forwardmove outmove inmove onmove quickly
Họ từ
moved (V2/V3 của move)moving (v.-ing đang di chuyển)movement (n. sự di chuyển)
🎯 IELTS: Dùng 'move' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Quy tắc: move → moved → moved. move on = tiếp tục (không nhìn lại quá khứ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...