move
/muːv/ A1 TOEIC phổ biến #135
Nghĩa
di chuyển; dời chỗ; chuyển nhà
v.
Định nghĩa · To change position or place.
“Can you move your car, please?”Bạn có thể di chuyển xe của bạn không?
“We moved to a new office.”Chúng tôi đã chuyển đến văn phòng mới.
Cụm hay dùng
move forwardmove outmove inmove onmove quickly
Mẹo IELTS · Dùng 'move' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Quy tắc: move → moved → moved. move on = tiếp tục (không nhìn lại quá khứ).