Kho từ › common verbs › turn

turn

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
quay; xoay; rẽ; trở thành
UK /tɜːrn/ · US /tɜːrn/
To rotate or change direction; to change into something.
Turn left at the corner.
→ Rẽ trái ở góc đường.
Turn off the lights before you leave.→ Tắt đèn trước khi bạn rời đi.
Đồng nghĩa
rotatespinswitch
Collocations
turn onturn offturn left/rightturn aroundturn into
Họ từ
turned (V2/V3 của turn)turning (v.-ing đang quay)
🎯 IELTS: Sử dụng 'turn' để chỉ hướng trong IELTS.
Quy tắc: turn → turned → turned. turn on = bật; turn off = tắt; turn into = biến thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...