Kho từ › common verbs › bring

bring

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
mang đến; đem lại
UK /brɪŋ/ · US /brɪŋ/
To take something to a place.
Please bring your ID card.
→ Vui lòng mang theo thẻ căn cước.
He brought coffee for everyone.→ Anh ấy đã mang cà phê cho mọi người.
Đồng nghĩa
carryfetchdeliver
Collocations
bring a copybring good newsbring togetherbring upbring along
Họ từ
brought (V2/V3 của bring)bringing (v.-ing đang mang)
🎯 IELTS: Sử dụng 'bring' để thể hiện sự hỗ trợ trong IELTS.
Bất quy tắc: bring → brought → brought. Phân biệt bring (mang đến chỗ người nghe) vs take (mang đi khỏi chỗ người nói).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...