show
/ʃoʊ/ A1 TOEIC phổ biến #138
Nghĩa
chỉ; cho xem; trình bày; biểu lộ
v.
Định nghĩa · To display or present something.
“Can you show me the way?”Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
“She showed her ID at the desk.”Cô ấy đã trình thẻ ID tại quầy.
Đồng nghĩa
displaydemonstratepresent
Mẹo IELTS · Sử dụng 'show' để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Bất quy tắc: show → showed → shown. show up = xuất hiện, đến (thường dùng trong văn nói).