Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show

/ʃoʊ/ A1 TOEIC phổ biến #138

Nghĩa

chỉ; cho xem; trình bày; biểu lộ v.

Định nghĩa · To display or present something.

“Can you show me the way?”Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?

“She showed her ID at the desk.”Cô ấy đã trình thẻ ID tại quầy.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'show' để mô tả hành động trong bài viết.

Ghi chú · Bất quy tắc: show → showed → shown. show up = xuất hiện, đến (thường dùng trong văn nói).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...