Kho từ › common verbs › show

show

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
chỉ; cho xem; trình bày; biểu lộ
UK /ʃoʊ/ · US /ʃoʊ/
To display or present something.
Can you show me the way?
→ Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
She showed her ID at the desk.→ Cô ấy đã trình thẻ ID tại quầy.
Đồng nghĩa
displaydemonstratepresent
Collocations
show someone aroundshow a documentshow interestshow upshow results
Họ từ
showed (V2 của show)shown (V3 của show)showing (v.-ing đang chỉ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'show' để mô tả hành động trong bài viết.
Bất quy tắc: show → showed → shown. show up = xuất hiện, đến (thường dùng trong văn nói).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...