Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leave

/liːv/ A1 TOEIC phổ biến #139

Nghĩa

rời đi; để lại; ra đi v.

Định nghĩa · To go away from a place.

“I leave the office at six.”Tôi rời văn phòng lúc sáu giờ.

“Please leave a message.”Vui lòng để lại tin nhắn.

Mẹo IELTS · Dùng 'leave' khi nói về việc ra đi hoặc để lại điều gì đó.

Ghi chú · Bất quy tắc: leave → left → left. Phân biệt leave (rời đi) vs stay (ở lại). leave for = khởi hành đến (nơi nào đó).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...