Kho từ › common verbs › leave

leave

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
rời đi; để lại; ra đi
UK /liːv/ · US /liːv/
To go away from a place.
I leave the office at six.
→ Tôi rời văn phòng lúc sáu giờ.
Please leave a message.→ Vui lòng để lại tin nhắn.
Đồng nghĩa
departexitgo out
Collocations
leave workleave a messageleave earlyleave behindleave for
Họ từ
left (V2/V3 của leave)leaving (v.-ing đang rời)
🎯 IELTS: Dùng 'leave' khi nói về việc ra đi hoặc để lại điều gì đó.
Bất quy tắc: leave → left → left. Phân biệt leave (rời đi) vs stay (ở lại). leave for = khởi hành đến (nơi nào đó).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...