Kho từ › common verbs › hold

hold

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
cầm; giữ; tổ chức (sự kiện)
UK /hoʊld/ · US /hoʊld/
To grasp or maintain something in your hands.
Hold the door open, please.
→ Giữ cửa mở giúp tôi nhé.
The company held a meeting.→ Công ty đã tổ chức một cuộc họp.
Đồng nghĩa
gripkeeporganize
Collocations
hold a meetinghold onhold the linehold handshold a position
Họ từ
held (V2/V3 của hold)holding (v.-ing đang giữ)holder (n. người/vật cầm giữ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold' để mô tả sự tổ chức sự kiện.
Bất quy tắc: hold → held → held. hold on = chờ máy/đợi một chút (trong điện thoại).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...