hold
/hoʊld/ A1 TOEIC phổ biến #140
Nghĩa
cầm; giữ; tổ chức (sự kiện)
v.
Định nghĩa · To grasp or maintain something in your hands.
“Hold the door open, please.”Giữ cửa mở giúp tôi nhé.
“The company held a meeting.”Công ty đã tổ chức một cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold' để mô tả sự tổ chức sự kiện.
Ghi chú · Bất quy tắc: hold → held → held. hold on = chờ máy/đợi một chút (trong điện thoại).