EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › run
run
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
chạy; điều hành; vận hành
UK /rʌn/
·
US /rʌn/
To go fast on foot or manage something.
She runs the sales department.
→ Cô ấy điều hành bộ phận kinh doanh.
The program runs well.
→ Chương trình chạy tốt.
Đồng nghĩa
manage
operate
sprint
Collocations
run a business
run a program
run out of
run for office
run a meeting
Họ từ
ran (V2 của run)
run (V3 của run)
running (v.-ing đang chạy)
runner (n. người chạy)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'run' để thể hiện khả năng lãnh đạo.
Bất quy tắc: run → ran → run. run out of = hết (hàng/thời gian). Ngoài nghĩa 'chạy bộ', còn có nghĩa 'điều hành' trong văn phòng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
Có trong các bộ
🏃
Động từ thông dụng nhất (P1)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...