run
Nghĩa
Định nghĩa · To go fast on foot or manage something.
“She runs the sales department.”Cô ấy điều hành bộ phận kinh doanh.
“The program runs well.”Chương trình chạy tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'run' để thể hiện khả năng lãnh đạo.
Ghi chú · Bất quy tắc: run → ran → run. run out of = hết (hàng/thời gian). Ngoài nghĩa 'chạy bộ', còn có nghĩa 'điều hành' trong văn phòng.