Kho từ › common verbs › run

run

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
chạy; điều hành; vận hành
UK /rʌn/ · US /rʌn/
To go fast on foot or manage something.
She runs the sales department.
→ Cô ấy điều hành bộ phận kinh doanh.
The program runs well.→ Chương trình chạy tốt.
Đồng nghĩa
manageoperatesprint
Collocations
run a businessrun a programrun out ofrun for officerun a meeting
Họ từ
ran (V2 của run)run (V3 của run)running (v.-ing đang chạy)runner (n. người chạy)
🎯 IELTS: Sử dụng 'run' để thể hiện khả năng lãnh đạo.
Bất quy tắc: run → ran → run. run out of = hết (hàng/thời gian). Ngoài nghĩa 'chạy bộ', còn có nghĩa 'điều hành' trong văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...