Kho từ › common verbs › become

become

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
trở thành; trở nên
UK /bɪˈkʌm/ · US /bɪˈkʌm/
To change into a different state or form.
She became a manager last year.
→ Cô ấy đã trở thành quản lý năm ngoái.
The weather became cold.→ Thời tiết trở nên lạnh.
Đồng nghĩa
turn intogrow intodevelop into
Collocations
become a memberbecome popularbecome importantbecome availablebecome ready
Họ từ
became (V2 của become)become (V3 của become)becoming (v.-ing đang trở thành)
🎯 IELTS: Sử dụng 'become' để mô tả sự chuyển đổi trong IELTS.
Bất quy tắc: become → became → become. Dùng với danh từ (become a teacher) hoặc tính từ (become tired).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...