change
Nghĩa
Định nghĩa · To make something different from before.
“Please change your password.”Vui lòng thay đổi mật khẩu của bạn.
“The plan changed at the last minute.”Kế hoạch đã thay đổi vào phút cuối.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'change' để thể hiện sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Quy tắc: change → changed → changed. change one's mind = thay đổi ý kiến/quyết định.