Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

change

/tʃeɪndʒ/ A1 TOEIC phổ biến #143

Nghĩa

thay đổi; đổi; thay thế v.

Định nghĩa · To make something different from before.

“Please change your password.”Vui lòng thay đổi mật khẩu của bạn.

“The plan changed at the last minute.”Kế hoạch đã thay đổi vào phút cuối.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'change' để thể hiện sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Quy tắc: change → changed → changed. change one's mind = thay đổi ý kiến/quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...