Kho từ › common verbs › want

want

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
muốn; mong muốn
UK /wɑnt/ · US /wɑnt/
To desire something or wish for it.
I want a cup of coffee.
→ Tôi muốn một tách cà phê.
She wants to go home now.→ Cô ấy muốn về nhà bây giờ.
Đồng nghĩa
wishdesire
Collocations
want to dowant somethingwant helpdo you want
Họ từ
wanted (V2/V3)wanting (V-ing)
🎯 IELTS: Sử dụng 'want' để thể hiện ước mơ trong IELTS.
'Want' không dùng ở thì tiếp diễn (không nói 'I am wanting'). Trái nghĩa: 'have' (đã có).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...