Kho từ › common verbs › need

need

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
cần; cần thiết
UK /niːd/ · US /niːd/
To require something.
I need more time.
→ Tôi cần thêm thời gian.
We need to call the office.→ Chúng ta cần gọi điện cho văn phòng.
Đồng nghĩa
requiremust
Collocations
need toneed helpneed moreI needneed time
Họ từ
needed (V2/V3)need (n.) nhu cầu
🎯 IELTS: Sử dụng 'need' để thể hiện yêu cầu hoặc nhu cầu.
'Need' cũng là động từ khuyết thiếu (modal): 'You needn't come' = 'You don't need to come'. Không nhầm với 'want' (muốn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...