Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

like

/laɪk/ A1 TOEIC phổ biến #146

Nghĩa

thích; ưa thích v.

Định nghĩa · To feel pleasure or enjoyment about something.

“I like this song.”Tôi thích bài hát này.

“Do you like coffee or tea?”Bạn thích cà phê hay trà?

Mẹo IELTS · Dùng 'like' để thể hiện sở thích cá nhân.

Ghi chú · 'Like' không dùng ở thì tiếp diễn. 'Like + V-ing' (thói quen): 'I like swimming'. 'Like + to V' (cụ thể hơn): 'I like to swim every morning'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...