Kho từ › common verbs › like

like

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
thích; ưa thích
UK /laɪk/ · US /laɪk/
To feel pleasure or enjoyment about something.
I like this song.
→ Tôi thích bài hát này.
Do you like coffee or tea?→ Bạn thích cà phê hay trà?
Đồng nghĩa
enjoyprefer
Trái nghĩa
dislike
Collocations
like to dolike doingI likedo you likelike very much
Họ từ
liked (V2/V3)liking (n.) sở thíchlikable (adj.) dễ mến
🎯 IELTS: Dùng 'like' để thể hiện sở thích cá nhân.
'Like' không dùng ở thì tiếp diễn. 'Like + V-ing' (thói quen): 'I like swimming'. 'Like + to V' (cụ thể hơn): 'I like to swim every morning'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...