EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › know
know
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
biết; hiểu; quen biết
UK /noʊ/
·
US /noʊ/
To have information or knowledge about something.
I know her name.
→ Tôi biết tên cô ấy.
Do you know how to drive?
→ Bạn có biết lái xe không?
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
understand
recognize
Trái nghĩa
ignore
Collocations
know how to
I don't know
know someone
know the answer
let me know
Họ từ
knew (V2)
known (V3)
knowledge (n.) kiến thức
known (adj.) được biết đến
🎯
IELTS:
Sử dụng 'know' để thể hiện kiến thức trong bài viết.
Bất quy tắc: know → knew → known. Không nhầm 'know' (biết) với 'meet' (gặp lần đầu).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
Có trong các bộ
🗣️
Động từ thông dụng nhất (P2)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...