Kho từ › common verbs › see

see

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
nhìn thấy; hiểu; gặp
UK /siː/ · US /siː/
To perceive with the eyes or understand something.
I can see the mountains.
→ Tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi.
I see what you mean.→ Tôi hiểu ý bạn muốn nói.
Đồng nghĩa
noticeobserve
Collocations
see you laterI seelet me seesee clearlycan you see
Họ từ
saw (V2)seen (V3)sight (n.) thị giác
🎯 IELTS: Dùng 'see' để mô tả trải nghiệm trong IELTS.
Bất quy tắc: see → saw → seen. 'See' = nhìn thấy (thụ động/vô ý); 'watch' = xem chú tâm (TV, phim, trận đấu); 'look' = nhìn có chủ ý vào một chỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...