Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look

/lʊk/ A1 TOEIC phổ biến #151

Nghĩa

nhìn; trông có vẻ v.

Định nghĩa · To use your eyes to see something.

“Look at this picture.”Hãy nhìn vào bức ảnh này.

“You look tired today.”Hôm nay bạn trông có vẻ mệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'look' khi mô tả hành động quan sát.

Ghi chú · 'Look at' = nhìn vào (chủ ý); 'look for' = tìm kiếm; 'look like' = trông giống. Không nhầm với 'see' (thấy tự nhiên) và 'watch' (xem chú ý).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...