Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

watch

/wɑtʃ/ A1 TOEIC phổ biến #152

Nghĩa

xem; theo dõi; quan sát v.

Định nghĩa · To observe something attentively.

“I watch TV every evening.”Tôi xem TV mỗi buổi tối.

“We watched the game together.”Chúng tôi cùng xem trận đấu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'watch' khi nói về việc theo dõi.

Ghi chú · 'Watch' = xem chú tâm (phim, trận đấu, người). 'See' = nhìn thấy tình cờ. 'Look' = nhìn vào một chỗ cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...