Kho từ › common verbs › watch

watch

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
xem; theo dõi; quan sát
UK /wɑtʃ/ · US /wɑtʃ/
To observe something attentively.
I watch TV every evening.
→ Tôi xem TV mỗi buổi tối.
We watched the game together.→ Chúng tôi cùng xem trận đấu.
Đồng nghĩa
observeview
Collocations
watch TVwatch a moviewatch outwatch carefullywatch over
Họ từ
watched (V2/V3)watch (n.) đồng hồ đeo taywatcher (n.) người quan sát
🎯 IELTS: Sử dụng 'watch' khi nói về việc theo dõi.
'Watch' = xem chú tâm (phim, trận đấu, người). 'See' = nhìn thấy tình cờ. 'Look' = nhìn vào một chỗ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...