Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hear

/hɪr/ A1 TOEIC phổ biến #153

Nghĩa

nghe thấy; nhận được tin v.

Định nghĩa · To perceive sound through your ears.

“I hear music outside.”Tôi nghe thấy tiếng nhạc bên ngoài.

“Did you hear the news?”Bạn có nghe tin đó chưa?

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hear' để mô tả trải nghiệm âm thanh.

Ghi chú · Bất quy tắc: hear → heard → heard. 'Hear' = nghe thấy tự nhiên (thụ động); 'listen' = nghe có chú ý, cố ý (listen to music).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...