Kho từ › common verbs › hear

hear

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
nghe thấy; nhận được tin
UK /hɪr/ · US /hɪr/
To perceive sound through your ears.
I hear music outside.
→ Tôi nghe thấy tiếng nhạc bên ngoài.
Did you hear the news?→ Bạn có nghe tin đó chưa?
Đồng nghĩa
overhearperceive
Collocations
hear abouthear fromI hearhear clearlyhear the news
Họ từ
heard (V2/V3)hearing (n.) thính giác
🎯 IELTS: Sử dụng 'hear' để mô tả trải nghiệm âm thanh.
Bất quy tắc: hear → heard → heard. 'Hear' = nghe thấy tự nhiên (thụ động); 'listen' = nghe có chú ý, cố ý (listen to music).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...