listen
Nghĩa
Định nghĩa · To pay attention to sounds or speech.
“Please listen to me carefully.”Hãy lắng nghe tôi cẩn thận.
“She listens to music at work.”Cô ấy nghe nhạc khi làm việc.
Mẹo IELTS · Dùng 'listen' để mô tả hành động chú ý trong Speaking.
Ghi chú · 'Listen' luôn đi với 'to': 'listen to someone/music'. Không nhầm với 'hear' (nghe thấy vô ý, không cần 'to').