Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

listen

/ˈlɪsən/ A1 TOEIC phổ biến #154

Nghĩa

lắng nghe; chú ý nghe v.

Định nghĩa · To pay attention to sounds or speech.

“Please listen to me carefully.”Hãy lắng nghe tôi cẩn thận.

“She listens to music at work.”Cô ấy nghe nhạc khi làm việc.

Mẹo IELTS · Dùng 'listen' để mô tả hành động chú ý trong Speaking.

Ghi chú · 'Listen' luôn đi với 'to': 'listen to someone/music'. Không nhầm với 'hear' (nghe thấy vô ý, không cần 'to').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...