Kho từ › common verbs › listen

listen

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
lắng nghe; chú ý nghe
UK /ˈlɪsən/ · US /ˈlɪsən/
To pay attention to sounds or speech.
Please listen to me carefully.
→ Hãy lắng nghe tôi cẩn thận.
She listens to music at work.→ Cô ấy nghe nhạc khi làm việc.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
hearpay attention
Collocations
listen tolisten carefullylisten upplease listenlisten again
Họ từ
listened (V2/V3)listener (n.) người nghelistening (n.) kỹ năng nghe
🎯 IELTS: Dùng 'listen' để mô tả hành động chú ý trong Speaking.
'Listen' luôn đi với 'to': 'listen to someone/music'. Không nhầm với 'hear' (nghe thấy vô ý, không cần 'to').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...