Kho từ › common verbs › say

say

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
nói; phát biểu
UK /seɪ/ · US /seɪ/
To express something in words.
What did he say?
→ Anh ấy đã nói gì vậy?
Please say your name clearly.→ Hãy nói tên bạn rõ ràng.
Đồng nghĩa
stateexpress
Collocations
say hellosay thank yousay somethingwhat did you saysay goodbye
Họ từ
said (V2/V3)saying (n.) câu nói, tục ngữ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để diễn đạt quan điểm trong IELTS.
Bất quy tắc: say → said → said. 'Say' không cần tân ngữ người ('say something'); 'tell' cần tân ngữ người ('tell me', 'tell him').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...