Can we talk about this later?→ Chúng ta có thể nói chuyện về điều này sau không?
Đồng nghĩa
chatspeakdiscuss
Collocations
talk abouttalk totalk withtalk on the phonelet's talk
Họ từ
talked (V2/V3)talk (n.) cuộc nói chuyệntalker (n.) người hay nói
🎯 IELTS: Dùng 'talk' để mô tả cuộc trò chuyện.
'Talk' và 'speak' đều nghĩa là nói chuyện, nhưng 'talk' nhấn vào cuộc hội thoại 2 chiều; 'speak' thiên về phát biểu 1 chiều hoặc nói ngôn ngữ ('speak English').