speak
Nghĩa
Định nghĩa · To communicate verbally.
“Can you speak English?”Bạn có nói được tiếng Anh không?
“She speaks at the meeting.”Cô ấy phát biểu tại cuộc họp.
Mẹo IELTS · Dùng 'speak' để thể hiện khả năng ngôn ngữ.
Ghi chú · Bất quy tắc: speak → spoke → spoken. Dùng 'speak' khi nói về ngôn ngữ ('speak French') hoặc phát biểu chính thức. 'Talk' dùng cho hội thoại thân mật.