Kho từ › common verbs › speak

speak

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
nói; phát biểu; nói (ngôn ngữ)
UK /spiːk/ · US /spiːk/
To communicate verbally.
Can you speak English?
→ Bạn có nói được tiếng Anh không?
She speaks at the meeting.→ Cô ấy phát biểu tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
talksay
Collocations
speak Englishspeak tospeak upspeak clearlyspeak at a meeting
Họ từ
spoke (V2)spoken (V3)speaker (n.) người nói; loa
🎯 IELTS: Dùng 'speak' để thể hiện khả năng ngôn ngữ.
Bất quy tắc: speak → spoke → spoken. Dùng 'speak' khi nói về ngôn ngữ ('speak French') hoặc phát biểu chính thức. 'Talk' dùng cho hội thoại thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...