EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › ask
ask
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
hỏi; yêu cầu; nhờ vả
UK /æsk/
·
US /æsk/
To inquire about something or request information.
I want to ask a question.
→ Tôi muốn hỏi một câu hỏi.
She asked him for help.
→ Cô ấy nhờ anh ấy giúp đỡ.
Đồng nghĩa
inquire
request
question
Collocations
ask a question
ask for help
ask someone
ask about
may I ask
Họ từ
asked (V2/V3)
question (n.) câu hỏi
🎯
IELTS:
Sử dụng 'ask' để thể hiện sự tò mò trong bài viết.
'Ask' + tân ngữ người + 'for' = nhờ vả ('ask him for help'). 'Ask' + 'about' = hỏi về ('ask about the price'). Trái nghĩa: 'answer' (trả lời).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
Có trong các bộ
🗣️
Động từ thông dụng nhất (P2)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...