Kho từ › common verbs › ask

ask

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
hỏi; yêu cầu; nhờ vả
UK /æsk/ · US /æsk/
To inquire about something or request information.
I want to ask a question.
→ Tôi muốn hỏi một câu hỏi.
She asked him for help.→ Cô ấy nhờ anh ấy giúp đỡ.
Đồng nghĩa
inquirerequestquestion
Collocations
ask a questionask for helpask someoneask aboutmay I ask
Họ từ
asked (V2/V3)question (n.) câu hỏi
🎯 IELTS: Sử dụng 'ask' để thể hiện sự tò mò trong bài viết.
'Ask' + tân ngữ người + 'for' = nhờ vả ('ask him for help'). 'Ask' + 'about' = hỏi về ('ask about the price'). Trái nghĩa: 'answer' (trả lời).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...