Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

answer

/ˈænsər/ A1 TOEIC phổ biến #160

Nghĩa

trả lời; đáp lại v.

Định nghĩa · To respond to a question or request.

“Please answer my question.”Hãy trả lời câu hỏi của tôi.

“He answered the phone quickly.”Anh ấy nghe điện thoại nhanh chóng.

Đồng nghĩa replyrespond
Cấu tạoTừ này không có thành phần ghép.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'answer' để thể hiện quan điểm trong Writing.

Ghi chú · 'Answer the phone' = nghe điện thoại (không dùng 'reply the phone'). Trái nghĩa: 'ask' (hỏi). 'Answer' và 'reply' đều nghĩa trả lời; 'reply' thường dùng cho email/tin nhắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...