answer
Nghĩa
Định nghĩa · To respond to a question or request.
“Please answer my question.”Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
“He answered the phone quickly.”Anh ấy nghe điện thoại nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'answer' để thể hiện quan điểm trong Writing.
Ghi chú · 'Answer the phone' = nghe điện thoại (không dùng 'reply the phone'). Trái nghĩa: 'ask' (hỏi). 'Answer' và 'reply' đều nghĩa trả lời; 'reply' thường dùng cho email/tin nhắn.