Kho từ › common verbs › answer

answer

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
trả lời; đáp lại
UK /ˈænsər/ · US /ˈænsər/
To respond to a question or request.
Please answer my question.
→ Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
He answered the phone quickly.→ Anh ấy nghe điện thoại nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
replyrespond
Collocations
answer a questionanswer the phoneanswer correctlyanswer backplease answer
Họ từ
answered (V2/V3)answer (n.) câu trả lời
🎯 IELTS: Sử dụng 'answer' để thể hiện quan điểm trong Writing.
'Answer the phone' = nghe điện thoại (không dùng 'reply the phone'). Trái nghĩa: 'ask' (hỏi). 'Answer' và 'reply' đều nghĩa trả lời; 'reply' thường dùng cho email/tin nhắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...