EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › help
help
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
giúp; hỗ trợ
UK /hɛlp/
·
US /hɛlp/
To assist someone in doing something.
Can you help me?
→ Bạn có thể giúp tôi không?
She helped us finish the work.
→ Cô ấy đã giúp chúng tôi hoàn thành công việc.
Đồng nghĩa
assist
support
aid
Collocations
help someone
help with
help out
need help
can I help you
Họ từ
helped (V2/V3)
help (n.) sự giúp đỡ
helpful (adj.) hữu ích
helper (n.) người giúp việc
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong IELTS.
'Help + V (nguyên thể không 'to')': 'Help me carry this'. Cũng đúng: 'Help me to carry this' nhưng không có 'to' tự nhiên hơn trong văn nói.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
Có trong các bộ
🗣️
Động từ thông dụng nhất (P2)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...