To gain knowledge or skill through study or experience.
I learn English every day.
→ Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
She learned to drive last year.→ Năm ngoái cô ấy đã học lái xe.
Đồng nghĩa
studypick up
Collocations
learn Englishlearn tolearn fromlearn by heartlearn new skills
Họ từ
learned/learnt (V2/V3)learner (n.) người họclearning (n.) việc học
🎯 IELTS: Dùng 'learn' để nói về quá trình học trong IELTS.
'Learn' = tiếp thu kiến thức/kỹ năng mới (kết quả). 'Study' = quá trình học (ngồi đọc bài, ôn thi). Có thể dùng cả 'learned' hoặc 'learnt' cho V2/V3 (US: learned; UK: learnt).