Kho từ › common verbs › study

study

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
học; nghiên cứu; ôn thi
UK /ˈstʌdi/ · US /ˈstʌdi/
To learn about a subject.
He studies very hard.
→ Anh ấy học rất chăm chỉ.
I need to study for the test.→ Tôi cần ôn thi cho kỳ kiểm tra.
Đồng nghĩa
learnreviewresearch
Collocations
study hardstudy forstudy Englishstudy atstudy together
Họ từ
studied (V2/V3)student (n.) học sinhstudy (n.) việc học; phòng đọc sách
🎯 IELTS: Sử dụng 'study' khi nói về việc học một môn học.
'Study' nhấn vào quá trình (ngồi ôn, nghiên cứu). 'Learn' nhấn vào kết quả (tiếp thu được). Lưu ý: V3 = studied (y → ied).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...