Kho từ › common verbs › read

read

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
đọc; đọc hiểu
UK /riːd/ · US /riːd/
To look at and understand written text.
I read the newspaper every morning.
→ Tôi đọc báo mỗi buổi sáng.
Can you read this sign?→ Bạn có đọc được biển hiệu này không?
Đồng nghĩa
scanbrowse
Collocations
read a bookread carefullyread aloudread aboutread and understand
Họ từ
read (V2/V3 — phát âm /rɛd/)reader (n.) người đọcreading (n.) việc đọc; bài đọc
🎯 IELTS: Sử dụng 'read' để mô tả việc tiếp nhận thông tin.
Bất quy tắc về PHÁT ÂM: read (hiện tại: /riːd/) → read (V2/V3: /rɛd/) — đánh vần giống nhau nhưng phát âm khác nhau!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...