EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › read
read
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
đọc; đọc hiểu
UK /riːd/
·
US /riːd/
To look at and understand written text.
I read the newspaper every morning.
→ Tôi đọc báo mỗi buổi sáng.
Can you read this sign?
→ Bạn có đọc được biển hiệu này không?
Đồng nghĩa
scan
browse
Collocations
read a book
read carefully
read aloud
read about
read and understand
Họ từ
read (V2/V3 — phát âm /rɛd/)
reader (n.) người đọc
reading (n.) việc đọc; bài đọc
🎯
IELTS:
Sử dụng 'read' để mô tả việc tiếp nhận thông tin.
Bất quy tắc về PHÁT ÂM: read (hiện tại: /riːd/) → read (V2/V3: /rɛd/) — đánh vần giống nhau nhưng phát âm khác nhau!
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
Có trong các bộ
🗣️
Động từ thông dụng nhất (P2)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...