EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› common verbs › feel
feel
A1
v.
📁 common verbs
TOEIC
cảm thấy; cảm nhận; sờ vào
UK /fiːl/
·
US /fiːl/
To experience an emotion or sensation.
I feel tired after work.
→ Tôi cảm thấy mệt sau giờ làm.
How do you feel today?
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
Đồng nghĩa
sense
experience
Collocations
feel good
feel tired
feel happy
feel like
how do you feel
Họ từ
felt (V2/V3)
feeling (n.) cảm giác
feelings (n.pl.) tình cảm
🎯
IELTS:
Dùng 'feel' để diễn tả cảm xúc của bạn.
Bất quy tắc: feel → felt → felt. 'Feel like + V-ing' = muốn làm gì đó ('I feel like eating pizza'). 'Feel + adj.' = cảm thấy thế nào ('feel happy').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go
/ɡoʊ/
đi; di chuyển đến nơi khác
come
/kʌm/
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
get
/ɡɛt/
lấy; nhận được; trở nên
make
/meɪk/
làm; tạo ra; khiến
take
/teɪk/
lấy; cầm; mất (thời gian)
give
/ɡɪv/
cho; tặng; đưa
put
/pʊt/
đặt; để; bỏ vào
find
/faɪnd/
tìm thấy; phát hiện ra
Có trong các bộ
🗣️
Động từ thông dụng nhất (P2)
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...