| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bɪɡ/
|
adj. |
to, lớn
They work in a big office.
Họ làm việc trong một văn phòng lớn.
Chi tiếtThis is a big problem.Đây là một vấn đề lớn.
Đồng nghĩalargehuge
Cụm hay dùnga big housea big companya big differencetoo biga big city
Họ từbigger (adj.) to hơnbiggest (adj.) to nhấtbigness (n.) sự to lớn
Trái nghĩa: small (nhỏ). So sánh: big → bigger → biggest (gấp đôi g).
|
— |
|
/smɔːl/
|
adj. |
nhỏ, bé
She lives in a small apartment.
Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.
Chi tiếtThe box is too small.Cái hộp quá nhỏ.
Đồng nghĩalittletiny
Cụm hay dùnga small rooma small businessa small groupa small towna small change
Họ từsmaller (adj.) nhỏ hơnsmallest (adj.) nhỏ nhấtsmallness (n.) sự nhỏ bé
Trái nghĩa: big / large (to, lớn). So sánh đều: small → smaller → smallest.
|
— |
|
/lɑːrdʒ/
|
adj. |
lớn, rộng lớn
They need a large conference room.
Họ cần một phòng hội nghị lớn.
Chi tiếtThe store has a large parking lot.Cửa hàng có bãi đậu xe rộng lớn.
Đồng nghĩabighuge
Cụm hay dùnga large numbera large areaa large companya large screena large crowd
Họ từlarger (adj.) lớn hơnlargest (adj.) lớn nhấtlargely (adv.) phần lớn
Trái nghĩa: small (nhỏ). Large thường dùng cho diện tích/số lượng; big thiên về cảm xúc/tầm quan trọng.
|
— |
|
/ˈlɪt̬.əl/
|
adj. |
nhỏ bé, ít (mang cảm xúc)
She has a little dog.
Cô ấy có một chú chó nhỏ.
Chi tiếtThere is little time left.Còn rất ít thời gian.
Đồng nghĩasmalltiny
Cụm hay dùnga little baga little childa little tablea little moneya little help
Họ từless (adj./adv.) ít hơnleast (adj./adv.) ít nhất
Trái nghĩa: big/large (to, nhiều). So sánh BẤT QUY TẮC: little → less → least.
|
— |
|
/lɔːŋ/
|
adj. |
dài, lâu
It is a long road.
Đây là một con đường dài.
Chi tiếtThe meeting was very long.Cuộc họp kéo dài rất lâu.
Đồng nghĩalengthyextended
Cụm hay dùnga long tablea long timea long distancea long lista long corridor
Họ từlonger (adj.) dài hơnlongest (adj.) dài nhấtlength (n.) chiều dàilengthen (v.) làm dài thêm
Trái nghĩa: short (ngắn). Dùng cho cả không gian (long road) và thời gian (long wait).
|
— |
|
/ʃɔːrt/
|
adj. |
ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian)
He has short hair.
Anh ấy có mái tóc ngắn.
Chi tiếtThe break was too short.Giờ nghỉ quá ngắn.
Đồng nghĩabriefquick
Cụm hay dùnga short meetinga short distancea short breaka short listshort hair
Họ từshorter (adj.) ngắn hơnshortest (adj.) ngắn nhấtshortly (adv.) ngay sau đâyshorten (v.) rút ngắn
Trái nghĩa: long (dài) về độ dài; tall (cao) về chiều cao người. Đừng nhầm short (thấp/ngắn) với low (thấp về vị trí).
|
— |
|
/tɔːl/
|
adj. |
cao (về chiều cao người hoặc vật)
The building is very tall.
Tòa nhà rất cao.
Chi tiếtHe is the tallest man here.Anh ấy là người cao nhất ở đây.
Đồng nghĩahightowering
Cụm hay dùnga tall buildinga tall mana tall treea tall laddera tall shelf
Họ từtaller (adj.) cao hơntallest (adj.) cao nhất
Trái nghĩa: short (thấp, về người/vật). Tall dùng cho người/cây/tòa nhà; high dùng cho vị trí hoặc mức độ.
|
— |
|
/haɪ/
|
adj. |
cao (về vị trí hoặc mức độ)
The shelf is too high.
Cái kệ quá cao.
Chi tiếtPrices are very high this year.Giá cả rất cao năm nay.
Đồng nghĩaelevatedtall
Cụm hay dùnga high pricea high levela high scorea high shelfhigh quality
Họ từhigher (adj.) cao hơnhighest (adj.) cao nhấthighly (adv.) rất, cao độheight (n.) chiều cao
Trái nghĩa: low (thấp). High dùng cho vị trí, mức độ, giá cả; tall dùng cho chiều cao của người/vật.
|
— |
|
/loʊ/
|
adj. |
thấp (về vị trí hoặc mức độ)
The prices are low here.
Giá cả ở đây thấp.
Chi tiếtThe table has a low surface.Cái bàn có mặt thấp.
Đồng nghĩasmallreduced
Cụm hay dùnga low pricea low levela low voicelow qualitylow light
Họ từlower (adj.) thấp hơnlowest (adj.) thấp nhấtlower (v.) hạ xuống
Trái nghĩa: high (cao). Low dùng cho vị trí, mức độ, giá; không dùng để chỉ chiều cao của người (dùng short).
|
— |
|
/ɡʊd/
|
adj. |
tốt, giỏi, hay
She is a good worker.
Cô ấy là một nhân viên giỏi.
Chi tiếtThe food here is very good.Đồ ăn ở đây rất ngon.
Đồng nghĩagreatexcellent
Cụm hay dùnga good ideaa good joba good resultgood qualitygood news
Họ từbetter (adj.) tốt hơnbest (adj.) tốt nhấtgoodness (n.) sự tốt đẹpwell (adv.) tốt
Trái nghĩa: bad (xấu, tệ). So sánh BẤT QUY TẮC: good → better → best.
|
— |
|
/bæd/
|
adj. |
xấu, tệ, kém
The weather is very bad today.
Thời tiết hôm nay rất xấu.
Chi tiếtHe got a bad score.Anh ấy bị điểm kém.
Đồng nghĩapoorterrible
Cụm hay dùngbad weatherbad newsa bad ideaa bad resultbad quality
Họ từworse (adj.) tệ hơnworst (adj.) tệ nhấtbadly (adv.) tệ, nặng
Trái nghĩa: good (tốt). So sánh BẤT QUY TẮC: bad → worse → worst.
|
— |
|
/ɡreɪt/
|
adj. |
tuyệt vời, xuất sắc, vĩ đại
You did a great job today.
Hôm nay bạn đã làm rất tuyệt.
Chi tiếtIt was a great experience.Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Đồng nghĩaexcellentwonderful
Cụm hay dùnga great ideaa great opportunitya great successgreat newsa great team
Họ từgreater (adj.) vĩ đại hơngreatest (adj.) vĩ đại nhấtgreatly (adv.) rất nhiều
Trái nghĩa: terrible / awful (tệ hại). Great mang nghĩa tích cực mạnh hơn good.
|
— |
|
/naɪs/
|
adj. |
đẹp, dễ chịu, tốt bụng
The office has a nice view.
Văn phòng có tầm nhìn đẹp.
Chi tiếtShe has a nice smile.Cô ấy có nụ cười dễ mến.
Đồng nghĩapleasantlovely
Cụm hay dùnga nice daya nice placea nice personnice weathera nice design
Họ từnicer (adj.) dễ chịu hơnnicest (adj.) dễ chịu nhấtnicely (adv.) một cách đẹp đẽ
Trái nghĩa: unpleasant / rude (khó chịu, thô lỗ). Nice là tính từ đa nghĩa, dùng rộng rãi trong giao tiếp.
|
— |
|
/njuː/
|
adj. |
mới
She bought a new computer.
Cô ấy mua một chiếc máy tính mới.
Chi tiếtThey moved to a new office.Họ chuyển đến văn phòng mới.
Đồng nghĩarecentmodern
Cụm hay dùnga new producta new employeea new ideabrand newa new building
Họ từnewer (adj.) mới hơnnewest (adj.) mới nhấtnewly (adv.) vừa mớinews (n.) tin tức
Trái nghĩa: old (cũ). Brand new = hoàn toàn mới.
|
— |
|
/oʊld/
|
adj. |
cũ, già, lâu đời
This is an old factory.
Đây là một nhà máy lâu đời.
Chi tiếtHe is 60 years old.Ông ấy 60 tuổi.
Đồng nghĩaagedancient
Cụm hay dùngan old buildingan old caran old manan old friendyears old
Họ từolder (adj.) già hơn, lớn tuổi hơnoldest (adj.) già nhấtelder (adj./n.) lớn tuổi hơn (trong gia đình)
Trái nghĩa: new (mới) cho đồ vật; young (trẻ) cho người. Older/oldest dùng cho cả người lẫn vật.
|
— |
|
/jʌŋ/
|
adj. |
trẻ, còn nhỏ
She is a young manager.
Cô ấy là một quản lý trẻ.
Chi tiếtThey hired young workers.Họ tuyển dụng nhân viên trẻ.
Đồng nghĩayouthfuljunior
Cụm hay dùnga young persona young teamyoung peoplea young companyyoung talent
Họ từyounger (adj.) trẻ hơnyoungest (adj.) trẻ nhấtyouth (n.) tuổi trẻ, thanh thiếu niên
Trái nghĩa: old (già). Younger cũng dùng để so sánh tuổi giữa anh chị em.
|
— |
|
/fæst/
|
adj. |
nhanh
She is a fast typist.
Cô ấy đánh máy nhanh.
Chi tiếtThe fast train arrives soon.Tàu nhanh đến sớm.
Đồng nghĩaquickrapid
Cụm hay dùnga fast carfast deliverya fast connectionfast foodfast service
Họ từfaster (adj.) nhanh hơnfastest (adj.) nhanh nhấtfast (adv.) nhanhfasten (v.) buộc chặt, thắt
Trái nghĩa: slow (chậm). Fast vừa là adj. vừa là adv. (She runs fast).
|
— |
|
/sloʊ/
|
adj. |
chậm
The internet is slow today.
Internet hôm nay chậm.
Chi tiếtThe elevator is very slow.Thang máy rất chậm.
Đồng nghĩagradualsluggish
Cụm hay dùngslow progressa slow connectionslow serviceslow traffica slow process
Họ từslower (adj.) chậm hơnslowest (adj.) chậm nhấtslowly (adv.) một cách chậm chạpslowdown (n.) sự chậm lại
Trái nghĩa: fast / quick (nhanh). Slowly là trạng từ (Please speak slowly).
|
— |
|
/hɑːrd/
|
adj. |
khó, cứng, chăm chỉ
This is a hard question.
Đây là câu hỏi khó.
Chi tiếtThe chair has a hard seat.Cái ghế có chỗ ngồi cứng.
Đồng nghĩadifficulttough
Cụm hay dùnghard worka hard questionhard surfacea hard decisionhard training
Họ từharder (adj.) khó hơnhardest (adj.) khó nhấthardly (adv.) hầu như khônghard (adv.) chăm chỉ
Trái nghĩa: easy (dễ) hoặc soft (mềm). Hard vừa là adj. vừa là adv. (He works hard). Hardly ≠ hard (hardly = hầu như không).
|
— |
|
/ˈiː.zi/
|
adj. |
dễ, thoải mái
This task is very easy.
Nhiệm vụ này rất dễ.
Chi tiếtThe form is easy to fill out.Mẫu đơn rất dễ điền.
Đồng nghĩasimplestraightforward
Cụm hay dùngeasy accessan easy jobeasy to useeasy stepsan easy test
Họ từeasier (adj.) dễ hơneasiest (adj.) dễ nhấteasily (adv.) một cách dễ dàngease (n.) sự dễ dàng
Trái nghĩa: hard / difficult (khó). Easily là trạng từ (She solved it easily).
|
— |
|
/ɪmˈpɔːr.tənt/
|
adj. |
quan trọng
This is an important meeting.
Đây là một cuộc họp quan trọng.
Chi tiếtSafety is very important.An toàn rất quan trọng.
Đồng nghĩasignificantessential
Cụm hay dùngan important decisionan important rolean important documentvery importantan important meeting
Họ từmore important (adj.) quan trọng hơnmost important (adj.) quan trọng nhấtimportantly (adv.) một cách quan trọngimportance (n.) tầm quan trọng
Trái nghĩa: unimportant (không quan trọng). So sánh dùng more/most (không thêm -er/-est).
|
— |
|
/seɪm/
|
adj. |
giống nhau, cùng một
We have the same schedule.
Chúng tôi có cùng lịch trình.
Chi tiếtThey went to the same office.Họ đến cùng một văn phòng.
Đồng nghĩaidenticalequal
Cụm hay dùngthe same sizethe same timethe same daythe same resultthe same place
Họ từsameness (n.) sự giống nhau
Trái nghĩa: different (khác nhau). Same luôn đi kèm the: the same (không dùng a same).
|
— |
|
/ˈdɪf.ər.ənt/
|
adj. |
khác nhau, khác biệt
They have different opinions.
Họ có những quan điểm khác nhau.
Chi tiếtThese two plans are different.Hai kế hoạch này khác nhau.
Đồng nghĩadistinctvarious
Cụm hay dùnga different approacha different styledifferent sizesvery differenta different result
Họ từmore different (adj.) khác hơndifference (n.) sự khác biệtdifferently (adv.) một cách khác
Trái nghĩa: same (giống nhau). Different from: khác so với (The result is different from before).
|
— |
|
/raɪt/
|
adj. |
đúng, chính xác, phải (bên phải)
Is this the right answer?
Đây có phải là câu trả lời đúng không?
Chi tiếtTurn right at the corner.Rẽ phải ở góc đường.
Đồng nghĩacorrectaccurate
Cụm hay dùngthe right answerthe right personthe right placethe right timeright direction
Họ từrightly (adv.) một cách đúng đắnrightness (n.) sự đúng đắn
Trái nghĩa: wrong (sai) hoặc left (trái). Right có nhiều nghĩa: đúng, bên phải, quyền lợi.
|
— |
|
/rɔːŋ/
|
adj. |
sai, không đúng
He gave the wrong address.
Anh ấy đã đưa sai địa chỉ.
Chi tiếtSomething is wrong with the machine.Có gì đó sai với cái máy.
Đồng nghĩaincorrectmistaken
Cụm hay dùnga wrong answerthe wrong numberwrong directiongo wrongwrong information
Họ từwrongly (adv.) một cách saiwrongness (n.) sự sai lầm
Trái nghĩa: right (đúng). Go wrong = trở nên sai, hỏng hóc.
|
— |
|
/ˈhev.i/
|
adj. |
nặng
The box is too heavy to lift.
Cái hộp quá nặng để nhấc lên.
Chi tiếtThere is heavy traffic on the road.Đường có nhiều xe cộ.
Đồng nghĩaweightybulky
Cụm hay dùnga heavy bagheavy trafficheavy rainheavy equipmentheavy load
Họ từheavier (adj.) nặng hơnheaviest (adj.) nặng nhấtheavily (adv.) nặng nềweight (n.) trọng lượng
Trái nghĩa: light (nhẹ). Heavy cũng dùng nghĩa bóng: heavy rain (mưa lớn), heavy traffic (kẹt xe).
|
— |
|
/ˈkwaɪ.ət/
|
adj. |
yên tĩnh, im lặng
The library is very quiet.
Thư viện rất yên tĩnh.
Chi tiếtPlease keep your voice quiet.Xin hãy giữ giọng nhỏ lại.
Đồng nghĩasilentcalm
Cụm hay dùnga quiet roomquiet timea quiet neighborhoodvery quietquiet hours
Họ từquieter (adj.) yên tĩnh hơnquietest (adj.) yên tĩnh nhấtquietly (adv.) một cách yên lặngquietness (n.) sự yên tĩnh
Trái nghĩa: loud / noisy (ồn ào). Quiet dùng cho cả tiếng ồn lẫn tính cách (a quiet person = người ít nói).
|
— |
|
/laʊd/
|
adj. |
to, ồn ào, inh ỏi
The music is too loud.
Âm nhạc quá to.
Chi tiếtHe has a loud voice.Anh ấy có giọng to.
Đồng nghĩanoisybooming
Cụm hay dùnga loud noisea loud voiceloud musictoo louda loud alarm
Họ từlouder (adj.) to hơnloudest (adj.) to nhấtloudly (adv.) to, ồn àoloudness (n.) sự ồn ào
Trái nghĩa: quiet / soft (yên tĩnh, nhỏ). Loud cũng là trạng từ: Don't talk loud.
|
— |
|
/waɪd/
|
adj. |
rộng, mở rộng
The street is very wide.
Con đường rất rộng.
Chi tiếtThey offer a wide range of products.Họ cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Đồng nghĩabroadspacious
Cụm hay dùnga wide roada wide rangewide opena wide screenwide variety
Họ từwider (adj.) rộng hơnwidest (adj.) rộng nhấtwidely (adv.) rộng rãiwiden (v.) mở rộngwidth (n.) chiều rộng
Trái nghĩa: narrow (hẹp). Wide range / wide variety = nhiều loại, đa dạng — rất phổ biến trong TOEIC.
|
— |
Đang tải...