Kho từ › adjectives › high

high

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
cao (về vị trí hoặc mức độ)
UK /haɪ/ · US /haɪ/
Of great vertical extent or high level.
The shelf is too high.
→ Cái kệ quá cao.
Prices are very high this year.→ Giá cả rất cao năm nay.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
elevatedtall
Trái nghĩa
low
Collocations
a high pricea high levela high scorea high shelfhigh quality
Họ từ
higher (adj.) cao hơnhighest (adj.) cao nhấthighly (adv.) rất, cao độheight (n.) chiều cao
🎯 IELTS: Sử dụng 'high' để mô tả địa điểm trong Speaking.
Trái nghĩa: low (thấp). High dùng cho vị trí, mức độ, giá cả; tall dùng cho chiều cao của người/vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...