Kho từ › adjectives › great

great

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
tuyệt vời, xuất sắc, vĩ đại
UK /ɡreɪt/ · US /ɡreɪt/
Very good or impressive.
You did a great job today.
→ Hôm nay bạn đã làm rất tuyệt.
It was a great experience.→ Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Đồng nghĩa
excellentwonderful
Trái nghĩa
poor
Collocations
a great ideaa great opportunitya great successgreat newsa great team
Họ từ
greater (adj.) vĩ đại hơngreatest (adj.) vĩ đại nhấtgreatly (adv.) rất nhiều
🎯 IELTS: Sử dụng 'great' để nhấn mạnh thành tích trong bài viết.
Trái nghĩa: terrible / awful (tệ hại). Great mang nghĩa tích cực mạnh hơn good.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...