Kho từ › adjectives › nice

nice

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
đẹp, dễ chịu, tốt bụng
UK /naɪs/ · US /naɪs/
Pleasant or good in quality.
The office has a nice view.
→ Văn phòng có tầm nhìn đẹp.
She has a nice smile.→ Cô ấy có nụ cười dễ mến.
Đồng nghĩa
pleasantlovely
Collocations
a nice daya nice placea nice personnice weathera nice design
Họ từ
nicer (adj.) dễ chịu hơnnicest (adj.) dễ chịu nhấtnicely (adv.) một cách đẹp đẽ
🎯 IELTS: Sử dụng 'nice' để thể hiện sự thân thiện trong bài viết.
Trái nghĩa: unpleasant / rude (khó chịu, thô lỗ). Nice là tính từ đa nghĩa, dùng rộng rãi trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...