old
/oʊld/ A1 TOEIC phổ biến #185
Nghĩa
cũ, già, lâu đời
adj.
Định nghĩa · Having lived for many years.
“This is an old factory.”Đây là một nhà máy lâu đời.
“He is 60 years old.”Ông ấy 60 tuổi.
Trái nghĩa
young
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về lịch sử trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa: new (mới) cho đồ vật; young (trẻ) cho người. Older/oldest dùng cho cả người lẫn vật.