Kho từ › adjectives › old

old

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
cũ, già, lâu đời
UK /oʊld/ · US /oʊld/
Having lived for many years.
This is an old factory.
→ Đây là một nhà máy lâu đời.
He is 60 years old.→ Ông ấy 60 tuổi.
Đồng nghĩa
agedancient
Trái nghĩa
young
Collocations
an old buildingan old caran old manan old friendyears old
Họ từ
older (adj.) già hơn, lớn tuổi hơnoldest (adj.) già nhấtelder (adj./n.) lớn tuổi hơn (trong gia đình)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về lịch sử trong IELTS.
Trái nghĩa: new (mới) cho đồ vật; young (trẻ) cho người. Older/oldest dùng cho cả người lẫn vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...