Kho từ › adjectives › young

young

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
trẻ, còn nhỏ
UK /jʌŋ/ · US /jʌŋ/
Not old; in the early stage of life.
She is a young manager.
→ Cô ấy là một quản lý trẻ.
They hired young workers.→ Họ tuyển dụng nhân viên trẻ.
Đồng nghĩa
youthfuljunior
Trái nghĩa
oldaged
Collocations
a young persona young teamyoung peoplea young companyyoung talent
Họ từ
younger (adj.) trẻ hơnyoungest (adj.) trẻ nhấtyouth (n.) tuổi trẻ, thanh thiếu niên
🎯 IELTS: Dùng 'young' để nói về thế hệ trong IELTS.
Trái nghĩa: old (già). Younger cũng dùng để so sánh tuổi giữa anh chị em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...