young
/jʌŋ/ A1 TOEIC phổ biến #186
Nghĩa
trẻ, còn nhỏ
adj.
Định nghĩa · Not old; in the early stage of life.
“She is a young manager.”Cô ấy là một quản lý trẻ.
“They hired young workers.”Họ tuyển dụng nhân viên trẻ.
Mẹo IELTS · Dùng 'young' để nói về thế hệ trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa: old (già). Younger cũng dùng để so sánh tuổi giữa anh chị em.