Từ vựng A1

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

young

/jʌŋ/ A1 TOEIC phổ biến #186

Nghĩa

trẻ, còn nhỏ adj.

Định nghĩa · Not old; in the early stage of life.

“She is a young manager.”Cô ấy là một quản lý trẻ.

“They hired young workers.”Họ tuyển dụng nhân viên trẻ.

Mẹo IELTS · Dùng 'young' để nói về thế hệ trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: old (già). Younger cũng dùng để so sánh tuổi giữa anh chị em.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...