Kho từ › adjectives › fast

fast

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
nhanh
UK /fæst/ · US /fæst/
Moving quickly.
She is a fast typist.
→ Cô ấy đánh máy nhanh.
The fast train arrives soon.→ Tàu nhanh đến sớm.
Đồng nghĩa
quickrapid
Collocations
a fast carfast deliverya fast connectionfast foodfast service
Họ từ
faster (adj.) nhanh hơnfastest (adj.) nhanh nhấtfast (adv.) nhanhfasten (v.) buộc chặt, thắt
🎯 IELTS: Sử dụng 'fast' để mô tả tốc độ của hành động.
Trái nghĩa: slow (chậm). Fast vừa là adj. vừa là adv. (She runs fast).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...